đái tội

đái tội

Sau khi gây ra sự cố, anh ấy đã nỗ lực đái tội bằng cách làm việc không mệt mỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuộc lỗi, chuộc tội: Hành động làm một việc tốt, có ích để đắp, sửa chữa cho lỗi lầm hoặc tội lỗi mình đã gây ra trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi gây ra sự cố, anh ấy đã nỗ lực đái tội bằng cách làm việc không mệt mỏi.
    • Hắn muốn đái tội cho những sai lầm trong quá khứ bằng một hành động anh hùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đái tội lập công": Một cụm từ cố định, diễn tả việc lập được công trạng, thành tích để chuộc lại lỗi lầm của bản thân.
    • Vị tướng đó đã đái tội lập công bằng một chiến thắng vang dội, xóa bỏ mọi chỉ trích trước đây.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đái tội" một từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, mang sắc thái cổ, văn chương hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "chuộc lỗi" hoặc "sửa chữa lỗi lầm".
Biến thể từ gần giống
  • Chuộc tội (động từ): Có nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn.
  • Đền tội (động từ): Chịu hình phạt hoặc bồi thường cho tội lỗi đã gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Chuộc lỗi
  • Đền
  • Sám hối (nhấn mạnh đến sự hối lỗi trong tâm)
Từ trái nghĩa
  • Mắc tội: Phạm phải tội lỗi.
  • Chối tội: Không nhận tội lỗi.

Từ chứa "đái tội"